menu_book
見出し語検索結果 "theo mùa" (1件)
日本語
名季節性
Công việc này có tính chất theo mùa.
この仕事は季節性がある。
swap_horiz
類語検索結果 "theo mùa" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "theo mùa" (1件)
Công việc này có tính chất theo mùa.
この仕事は季節性がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)